The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ra mắt phim tiếng Anh là gì?

ra mắt phim tiếng Anh là Film premiere /fɪlm ˈprɪˌmɪər/. Buổi công chiếu phim lần đầu ra mắt công chúng.

Hình minh hoạ "ra mắt phim" tiếng Anh là "Film premiere"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Film premiere

Danh từ
/fɪlm ˈprɪˌmɪər/

Ví dụ câu với ra mắt phim / Film premiere

  1. 1

    Buổi ra mắt phim mới của đạo diễn nổi tiếng thu hút nhiều khán giả.

    The film premiere of the new movie by the famous director attracted many audiences.

  2. 2

    Chúng tôi đã xem buổi ra mắt phim tại rạp hôm qua.

    We watched the film premiere at the cinema yesterday.

Ghi chú dùng từ ra mắt phim

Ra mắt phim là sự kiện công chiếu bộ phim lần đầu tiên. Các thuật ngữ liên quan: 'premiere' (buổi ra mắt), 'screening' (chiếu phim), 'debut' (lần ra mắt đầu tiên).

Video minh hoạ ra mắt phim

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ra mắt phim

Câu hỏi thường gặp về "ra mắt phim"

Ra mắt phim tiếng Anh là gì?

Ra mắt phim tiếng Anh là "Film premiere" (danh từ), nghĩa là: Buổi công chiếu phim lần đầu ra mắt công chúng.

"Film premiere" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Film premiere" nghĩa tiếng Việt là "ra mắt phim". Ra mắt phim là sự kiện công chiếu bộ phim lần đầu tiên.

Phát âm "Film premiere" như thế nào?

"Film premiere" có phiên âm IPA /fɪlm ˈprɪˌmɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Film premiere"?

The film premiere of the new movie by the famous director attracted many audiences. — Buổi ra mắt phim mới của đạo diễn nổi tiếng thu hút nhiều khán giả.