The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công chiếu tiếng Anh là gì?

công chiếu tiếng Anh là premiere /prɪˈmɪr/. Ra mắt lần đầu tiên công chúng, thường là về phim hoặc sân khấu.

Hình minh hoạ "công chiếu" tiếng Anh là "premiere"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

premiere

Động từ
/prɪˈmɪr/

Ví dụ câu với công chiếu / premiere

  1. 1

    Phim mới của đạo diễn nổi tiếng sẽ công chiếu vào cuối tuần này.

    The new film by the famous director will premiere this weekend.

  2. 2

    Chương trình truyền hình đặc biệt sẽ công chiếu vào tối nay.

    The special TV show will premiere tonight.

Ghi chú dùng từ công chiếu

Công chiếu là hành động ra mắt sản phẩm mới như phim hoặc chương trình truyền hình. Các từ liên quan: ra mắt (launch), giới thiệu (introduce), công bố (announce).

Video minh hoạ công chiếu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công chiếu

Câu hỏi thường gặp về "công chiếu"

Công chiếu tiếng Anh là gì?

Công chiếu tiếng Anh là "premiere" (động từ), nghĩa là: Ra mắt lần đầu tiên công chúng, thường là về phim hoặc sân khấu.

"premiere" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"premiere" nghĩa tiếng Việt là "công chiếu". Công chiếu là hành động ra mắt sản phẩm mới như phim hoặc chương trình truyền hình.

Phát âm "premiere" như thế nào?

"premiere" có phiên âm IPA /prɪˈmɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "premiere"?

The new film by the famous director will premiere this weekend. — Phim mới của đạo diễn nổi tiếng sẽ công chiếu vào cuối tuần này.