Tiếng Việt
Công chúa ngủ trong rừng tiếng Anh là gì?
công chúa ngủ trong rừng tiếng Anh là Sleeping Beauty /ˈsliːpɪŋ ˈbjuːti/. Công chúa trong câu chuyện cổ tích, bị chấn yểm và ngủ say cho đến khi được hoàng tử hôn mê.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sleeping Beauty
Ví dụ câu với công chúa ngủ trong rừng / Sleeping Beauty
- 1
The story of Sleeping Beauty is popular among children.
Câu chuyện về Công chúa ngủ trong rừng rất phổ biến trong giới trẻ.
- 2
She watched the animated version of Sleeping Beauty last night.
Cô ấy đã xem bộ phim hoạt hình về Công chúa ngủ trong rừng tối qua.
Ghi chú dùng từ công chúa ngủ trong rừng
Công chúa ngủ trong rừng là nhân vật trong truyện cổ tích, tượng trưng cho sự trong sáng và hy vọng. Các từ liên quan: fairy tale (truyện cổ tích), prince (hoàng tử), curse (lời nguyền).
Video minh hoạ công chúa ngủ trong rừng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công chúa ngủ trong rừng
Câu hỏi thường gặp về "công chúa ngủ trong rừng"
Công chúa ngủ trong rừng tiếng Anh là gì?
Công chúa ngủ trong rừng tiếng Anh là "Sleeping Beauty" (danh từ), nghĩa là: Công chúa trong câu chuyện cổ tích, bị chấn yểm và ngủ say cho đến khi được hoàng tử hôn mê.
"Sleeping Beauty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sleeping Beauty" nghĩa tiếng Việt là "công chúa ngủ trong rừng". Công chúa ngủ trong rừng là nhân vật trong truyện cổ tích, tượng trưng cho sự trong sáng và hy vọng.
Phát âm "Sleeping Beauty" như thế nào?
"Sleeping Beauty" có phiên âm IPA /ˈsliːpɪŋ ˈbjuːti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sleeping Beauty"?
Câu chuyện về Công chúa ngủ trong rừng rất phổ biến trong giới trẻ. — The story of Sleeping Beauty is popular among children.