Tiếng Việt
Công chúa tóc mây tiếng Anh là gì?
công chúa tóc mây tiếng Anh là Rapunzel /rəˈpʌnzəl/. Công chúa trong truyện cổ tích có mái tóc dài và mượt mà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rapunzel
Ví dụ câu với công chúa tóc mây / Rapunzel
- 1
Rapunzel đã dùng mái tóc dài của mình để thoát khỏi tòa tháp.
Rapunzel used her long hair to escape from the tower.
- 2
Trong câu chuyện, mái tóc của cô ấy rất dài và đẹp.
In the story, her hair is very long and beautiful.
Ghi chú dùng từ công chúa tóc mây
Rapunzel là nhân vật trong truyện cổ tích nổi tiếng với mái tóc dài. Các từ liên quan: 'fairy tale' (truyện cổ tích), 'tower' (tòa tháp), 'long hair' (tóc dài).
Video minh hoạ công chúa tóc mây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công chúa tóc mây
Câu hỏi thường gặp về "công chúa tóc mây"
Công chúa tóc mây tiếng Anh là gì?
Công chúa tóc mây tiếng Anh là "Rapunzel" (danh từ), nghĩa là: Công chúa trong truyện cổ tích có mái tóc dài và mượt mà.
"Rapunzel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rapunzel" nghĩa tiếng Việt là "công chúa tóc mây". Rapunzel là nhân vật trong truyện cổ tích nổi tiếng với mái tóc dài.
Phát âm "Rapunzel" như thế nào?
"Rapunzel" có phiên âm IPA /rəˈpʌnzəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rapunzel"?
Rapunzel used her long hair to escape from the tower. — Rapunzel đã dùng mái tóc dài của mình để thoát khỏi tòa tháp.