The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công chúa nhỏ tiếng Anh là gì?

công chúa nhỏ tiếng Anh là a little princess /ə ˈlɪtl prɪnˈsɛs/. Một cô bé hoàng tử nhỏ, thường dùng để chỉ cô con gái nhỏ của vua hoặc hoàng hậu, hoặc để gọi một cô bé đáng yêu, quý phái như một công chúa.

Hình minh hoạ "công chúa nhỏ" tiếng Anh là "a little princess"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

a little princess

Danh từ
/ə ˈlɪtl prɪnˈsɛs/

Ví dụ câu với công chúa nhỏ / a little princess

  1. 1

    Cô bé đã nhận được nhiều quà từ cha mẹ trong ngày sinh nhật của mình.

    The little girl received many gifts from her parents on her birthday.

  2. 2

    Cô ấy luôn mơ ước trở thành một công chúa nhỏ trong câu chuyện cổ tích.

    She always dreams of becoming a little princess in fairy tales.

Ghi chú dùng từ công chúa nhỏ

Công chúa nhỏ là cách gọi thân mật cho cô bé có vẻ đáng yêu, quý phái như một công chúa. Các từ liên quan gồm 'princess' (công chúa), 'royalty' (hoàng gia), 'noble' (quý tộc).

Video minh hoạ công chúa nhỏ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công chúa nhỏ

Câu hỏi thường gặp về "công chúa nhỏ"

Công chúa nhỏ tiếng Anh là gì?

Công chúa nhỏ tiếng Anh là "a little princess" (danh từ), nghĩa là: Một cô bé hoàng tử nhỏ, thường dùng để chỉ cô con gái nhỏ của vua hoặc hoàng hậu, hoặc để gọi một cô bé đáng yêu, quý phái như một công chúa.

"a little princess" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"a little princess" nghĩa tiếng Việt là "công chúa nhỏ". Công chúa nhỏ là cách gọi thân mật cho cô bé có vẻ đáng yêu, quý phái như một công chúa.

Phát âm "a little princess" như thế nào?

"a little princess" có phiên âm IPA /ə ˈlɪtl prɪnˈsɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "a little princess"?

The little girl received many gifts from her parents on her birthday. — Cô bé đã nhận được nhiều quà từ cha mẹ trong ngày sinh nhật của mình.