Tiếng Việt
Công chúng tiếng Anh là gì?
công chúng tiếng Anh là the public /ðə ˈpʌblɪk/. Công chúng đề cập đến tất cả mọi người trong cộng đồng hoặc xã hội, không đặc biệt hoặc riêng biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
the public
Ví dụ câu với công chúng / the public
- 1
Thông báo này dành cho công chúng.
This announcement is for the public.
- 2
Các hoạt động của chính phủ cần sự hỗ trợ của công chúng.
Government activities require the support of the public.
Ghi chú dùng từ công chúng
Công chúng thường dùng để chỉ toàn thể người dân hoặc cộng đồng. Các từ liên quan gồm có 'người dân' (citizens), 'xã hội' (society), 'cộng đồng' (community).
Video minh hoạ công chúng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với công chúng
- chúngthey
- quan hệ công chúngpublic relations
- nhân vật công chúngpublic figure
- người của công chúngcelebrity
- nói trước công chúngSpeak publicly
- ngành quan hệ công chúngPublic Relations
- chuyên viên quan hệ công chúngpublic relation specialist
- prpublic realations
- dân ýpublic opinion
- đấu tốpublic denunciation
- công anpublic security
- công bốannounce
Câu hỏi thường gặp về "công chúng"
Công chúng tiếng Anh là gì?
Công chúng tiếng Anh là "the public" (danh từ), nghĩa là: Công chúng đề cập đến tất cả mọi người trong cộng đồng hoặc xã hội, không đặc biệt hoặc riêng biệt.
"the public" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"the public" nghĩa tiếng Việt là "công chúng". Công chúng thường dùng để chỉ toàn thể người dân hoặc cộng đồng.
Phát âm "the public" như thế nào?
"the public" có phiên âm IPA /ðə ˈpʌblɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "the public"?
This announcement is for the public. — Thông báo này dành cho công chúng.