Tiếng Việt
Quan hệ công chúng tiếng Anh là gì?
quan hệ công chúng tiếng Anh là public relations /ˈpʌblɪk riˈleɪʃənz/. Ngành nghề quản lý mối quan hệ giữa tổ chức và công chúng để xây dựng hình ảnh tích cực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
public relations
Ví dụ câu với quan hệ công chúng / public relations
- 1
Công ty đã thuê một chuyên gia về quan hệ công chúng để cải thiện hình ảnh thương hiệu.
The company hired a public relations expert to improve its brand image.
- 2
Quan hệ công chúng đóng vai trò quan trọng trong chiến lược marketing của doanh nghiệp.
Public relations plays a vital role in the company's marketing strategy.
Ghi chú dùng từ quan hệ công chúng
Quan hệ công chúng (PR) giúp xây dựng và duy trì hình ảnh tích cực của tổ chức. Các thuật ngữ liên quan: 'media', 'branding', 'communication' - truyền thông, thương hiệu, giao tiếp.
Video minh hoạ quan hệ công chúng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quan hệ công chúng
- hệSystem
- chúngthey
- quan hệrelationship
- công chúngthe public
- ngành quan hệ công chúngPublic Relations
- chuyên viên quan hệ công chúngpublic relation specialist
- giao tếsocial relations
- hữu hảofriendly relations
- bang giaodiplomatic relations
- giao hiếucordial relations
- sở ngoại vụdepartment of external relations
- quan hệ rộngwell-connected
Câu hỏi thường gặp về "quan hệ công chúng"
Quan hệ công chúng tiếng Anh là gì?
Quan hệ công chúng tiếng Anh là "public relations" (danh từ), nghĩa là: Ngành nghề quản lý mối quan hệ giữa tổ chức và công chúng để xây dựng hình ảnh tích cực.
"public relations" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"public relations" nghĩa tiếng Việt là "quan hệ công chúng". Quan hệ công chúng (PR) giúp xây dựng và duy trì hình ảnh tích cực của tổ chức.
Phát âm "public relations" như thế nào?
"public relations" có phiên âm IPA /ˈpʌblɪk riˈleɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "public relations"?
The company hired a public relations expert to improve its brand image. — Công ty đã thuê một chuyên gia về quan hệ công chúng để cải thiện hình ảnh thương hiệu.