Tiếng Việt
Đấu tố tiếng Anh là gì?
đấu tố tiếng Anh là public denunciation /ˈpʌblɪk ˌdiːnʌnsiˈeɪʃən/. Sự tố cáo công khai nhằm phê phán hoặc trừng phạt ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
public denunciation
Ví dụ câu với đấu tố / public denunciation
- 1
Cư dân đã tham gia vào đấu tố những người bị cáo buộc tội phạm.
The villagers participated in public denunciation of the accused criminals.
- 2
Trong quá khứ, đấu tố thường được sử dụng như một hình thức trừng phạt xã hội.
In the past, public denunciation was often used as a form of social punishment.
Ghi chú dùng từ đấu tố
Đấu tố là hành động tố cáo công khai nhằm chỉ trích hoặc trừng phạt ai đó. Các từ liên quan: tố cáo (accusation), phê phán (criticism), trừng phạt (punishment).
Video minh hoạ đấu tố
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đấu tố
Câu hỏi thường gặp về "đấu tố"
Đấu tố tiếng Anh là gì?
Đấu tố tiếng Anh là "public denunciation" (danh từ), nghĩa là: Sự tố cáo công khai nhằm phê phán hoặc trừng phạt ai đó.
"public denunciation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"public denunciation" nghĩa tiếng Việt là "đấu tố". Đấu tố là hành động tố cáo công khai nhằm chỉ trích hoặc trừng phạt ai đó.
Phát âm "public denunciation" như thế nào?
"public denunciation" có phiên âm IPA /ˈpʌblɪk ˌdiːnʌnsiˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "public denunciation"?
The villagers participated in public denunciation of the accused criminals. — Cư dân đã tham gia vào đấu tố những người bị cáo buộc tội phạm.