Tiếng Việt
Công bố tiếng Anh là gì?
công bố tiếng Anh là announce /əˈnaʊns/. Thông báo chính thức hoặc công khai về một thông tin hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
announce
Ví dụ câu với công bố / announce
- 1
Chính phủ sẽ công bố quyết định mới vào ngày mai.
The government will announce the new decision tomorrow.
- 2
Công ty đã công bố kết quả tài chính quý này.
The company announced its quarterly financial results.
Ghi chú dùng từ công bố
Công bố là hành động thông báo chính thức. Các từ liên quan: thông báo (notice), tuyên bố (declare), phát hành (release).
Video minh hoạ công bố
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công bố
- công bố hợp quyCompliance declaration
- Công bố kết quảAnnounce results
- công bố mỹ phẩmCosmetic Declaration
- công bố sản phẩmproduct announcement
- công bố thông tininformation disclosure
- công bố thực phẩmfood declaration
- công bố tiêu chuẩn áp dụngStandard declaration
- công bố chất lượng sản phẩmproduct quality declaration
- bốfather
- lễ công bốannouncement ceremony
- Giá công bốPublished price
- hồ sơ công bốdeclaration dossier
Câu hỏi thường gặp về "công bố"
Công bố tiếng Anh là gì?
Công bố tiếng Anh là "announce" (động từ), nghĩa là: Thông báo chính thức hoặc công khai về một thông tin hoặc sự kiện.
"announce" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"announce" nghĩa tiếng Việt là "công bố". Công bố là hành động thông báo chính thức.
Phát âm "announce" như thế nào?
"announce" có phiên âm IPA /əˈnaʊns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "announce"?
The government will announce the new decision tomorrow. — Chính phủ sẽ công bố quyết định mới vào ngày mai.