The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công cụ tài chính tiếng Anh là gì?

công cụ tài chính tiếng Anh là financial instrument /ˈfaɪnænʃəl ˈɪnstrʌmənt/. Dụng cụ hoặc công cụ dùng để đầu tư hoặc quản lý tài chính, như cổ phiếu, trái phiếu, hợp đồng tương lai.

Hình minh hoạ "công cụ tài chính" tiếng Anh là "financial instrument"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

financial instrument

Danh từ
/ˈfaɪnænʃəl ˈɪnstrʌmənt/

Ví dụ câu với công cụ tài chính / financial instrument

  1. 1

    Chứng khoán là một loại công cụ tài chính phổ biến trên thị trường.

    Stocks are a common type of financial instrument in the market.

  2. 2

    Hợp đồng tương lai giúp nhà đầu tư phòng ngừa rủi ro tài chính.

    Futures contracts help investors hedge financial risks.

Ghi chú dùng từ công cụ tài chính

Công cụ tài chính gồm các sản phẩm như cổ phiếu, trái phiếu, hợp đồng quyền chọn. Các thuật ngữ liên quan: cổ phiếu (stock), trái phiếu (bond), hợp đồng quyền chọn (option contract).

Video minh hoạ công cụ tài chính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công cụ tài chính

Câu hỏi thường gặp về "công cụ tài chính"

Công cụ tài chính tiếng Anh là gì?

Công cụ tài chính tiếng Anh là "financial instrument" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ hoặc công cụ dùng để đầu tư hoặc quản lý tài chính, như cổ phiếu, trái phiếu, hợp đồng tương lai.

"financial instrument" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"financial instrument" nghĩa tiếng Việt là "công cụ tài chính". Công cụ tài chính gồm các sản phẩm như cổ phiếu, trái phiếu, hợp đồng quyền chọn.

Phát âm "financial instrument" như thế nào?

"financial instrument" có phiên âm IPA /ˈfaɪnænʃəl ˈɪnstrʌmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "financial instrument"?

Stocks are a common type of financial instrument in the market. — Chứng khoán là một loại công cụ tài chính phổ biến trên thị trường.