Tiếng Việt
Nhạc cụ tiếng Anh là gì?
nhạc cụ tiếng Anh là musical instrument /ˈmjuzɪkəl ˈɪnstrəmənt/. Dụng cụ dùng để tạo ra âm nhạc, như đàn, trống, sáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
musical instrument
Ví dụ câu với nhạc cụ / musical instrument
- 1
Anh ấy chơi nhiều loại nhạc cụ như đàn piano và đàn guitar.
He plays various musical instruments like the piano and guitar.
- 2
Chúng tôi đã mua một số nhạc cụ mới để học chơi.
We bought some new musical instruments to learn how to play.
Ghi chú dùng từ nhạc cụ
Nhạc cụ là thiết bị dùng để phát ra âm thanh trong âm nhạc. Các loại nhạc cụ phổ biến gồm đàn piano, đàn guitar, trống, sáo. Các thuật ngữ liên quan: instrument (dụng cụ), orchestra (dàn nhạc), melody (giai điệu).
Video minh hoạ nhạc cụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhạc cụ
Câu hỏi thường gặp về "nhạc cụ"
Nhạc cụ tiếng Anh là gì?
Nhạc cụ tiếng Anh là "musical instrument" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để tạo ra âm nhạc, như đàn, trống, sáo.
"musical instrument" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"musical instrument" nghĩa tiếng Việt là "nhạc cụ". Nhạc cụ là thiết bị dùng để phát ra âm thanh trong âm nhạc.
Phát âm "musical instrument" như thế nào?
"musical instrument" có phiên âm IPA /ˈmjuzɪkəl ˈɪnstrəmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "musical instrument"?
He plays various musical instruments like the piano and guitar. — Anh ấy chơi nhiều loại nhạc cụ như đàn piano và đàn guitar.