The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thiết bị đo tiếng Anh là gì?

Thiết bị đo tiếng Anh là Measuring instrument /ˈmɛʒərɪŋ ˈɪnstrəˌmɛnt/. Dụng cụ dùng để đo lường các đại lượng như chiều dài, trọng lượng, nhiệt độ, v.v.

Hình minh hoạ "Thiết bị đo" tiếng Anh là "Measuring instrument"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Measuring instrument

Danh từ
/ˈmɛʒərɪŋ ˈɪnstrəˌmɛnt/

Ví dụ câu với Thiết bị đo / Measuring instrument

  1. 1

    Bạn cần một thiết bị đo để xác định chính xác chiều dài của vật thể.

    You need a measuring instrument to accurately determine the length of the object.

  2. 2

    Thiết bị đo nhiệt độ này rất chính xác và dễ sử dụng.

    This measuring instrument for temperature is very accurate and easy to use.

Ghi chú dùng từ Thiết bị đo

Thiết bị đo là dụng cụ dùng để đo các đại lượng vật lý. Các ví dụ liên quan gồm thước đo, cân, nhiệt kế. Các thuật ngữ liên quan: 'sensor' (cảm biến), 'gauge' (đồng hồ đo), 'caliper' (thước kẹp).

Video minh hoạ Thiết bị đo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thiết bị đo

Câu hỏi thường gặp về "Thiết bị đo"

Thiết bị đo tiếng Anh là gì?

Thiết bị đo tiếng Anh là "Measuring instrument" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để đo lường các đại lượng như chiều dài, trọng lượng, nhiệt độ, v.v.

"Measuring instrument" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Measuring instrument" nghĩa tiếng Việt là "Thiết bị đo". Thiết bị đo là dụng cụ dùng để đo các đại lượng vật lý.

Phát âm "Measuring instrument" như thế nào?

"Measuring instrument" có phiên âm IPA /ˈmɛʒərɪŋ ˈɪnstrəˌmɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Measuring instrument"?

You need a measuring instrument to accurately determine the length of the object. — Bạn cần một thiết bị đo để xác định chính xác chiều dài của vật thể.