Tiếng Việt
Công cụ nợ tiếng Anh là gì?
công cụ nợ tiếng Anh là debt instrument /dɛt ˈɪnstrʌmənt/. Chứng khoán hoặc giấy tờ thể hiện khoản nợ mà người phát hành cam kết trả lại theo điều kiện đã thỏa thuận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
debt instrument
Ví dụ câu với công cụ nợ / debt instrument
- 1
Chứng khoán nợ như trái phiếu là một dạng công cụ nợ phổ biến.
Debt instruments like bonds are common forms of debt tools.
- 2
Các công cụ nợ giúp doanh nghiệp huy động vốn từ thị trường tài chính.
Debt instruments help companies raise capital from financial markets.
Ghi chú dùng từ công cụ nợ
Công cụ nợ là các loại giấy tờ thể hiện nghĩa vụ trả nợ, như trái phiếu hoặc giấy vay nợ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bond' (trái phiếu), 'loan' (vay), 'credit' (tín dụng).
Video minh hoạ công cụ nợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công cụ nợ
Câu hỏi thường gặp về "công cụ nợ"
Công cụ nợ tiếng Anh là gì?
Công cụ nợ tiếng Anh là "debt instrument" (danh từ), nghĩa là: Chứng khoán hoặc giấy tờ thể hiện khoản nợ mà người phát hành cam kết trả lại theo điều kiện đã thỏa thuận.
"debt instrument" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"debt instrument" nghĩa tiếng Việt là "công cụ nợ". Công cụ nợ là các loại giấy tờ thể hiện nghĩa vụ trả nợ, như trái phiếu hoặc giấy vay nợ.
Phát âm "debt instrument" như thế nào?
"debt instrument" có phiên âm IPA /dɛt ˈɪnstrʌmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "debt instrument"?
Debt instruments like bonds are common forms of debt tools. — Chứng khoán nợ như trái phiếu là một dạng công cụ nợ phổ biến.