Tiếng Việt
Công đoàn công ty tiếng Anh là gì?
công đoàn công ty tiếng Anh là company union /ˈkʌmpəni ˈjunjən/. Liên đoàn lao động của một công ty, tổ chức đại diện quyền lợi của nhân viên trong công ty đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
company union
Ví dụ câu với công đoàn công ty / company union
- 1
The company union negotiated better benefits for the employees.
Công đoàn công ty đã thương lượng để cải thiện phúc lợi cho nhân viên.
- 2
Members of the company union attended the annual meeting.
Thành viên của công đoàn công ty đã tham dự cuộc họp hàng năm.
Ghi chú dùng từ công đoàn công ty
Công đoàn công ty là tổ chức đại diện cho nhân viên trong công ty. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'labor union' (công đoàn lao động), 'employee rights' (quyền lợi của nhân viên), 'collective bargaining' (đàm phán tập thể).
Video minh hoạ công đoàn công ty
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công đoàn công ty
Câu hỏi thường gặp về "công đoàn công ty"
Công đoàn công ty tiếng Anh là gì?
Công đoàn công ty tiếng Anh là "company union" (danh từ), nghĩa là: Liên đoàn lao động của một công ty, tổ chức đại diện quyền lợi của nhân viên trong công ty đó.
"company union" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"company union" nghĩa tiếng Việt là "công đoàn công ty". Công đoàn công ty là tổ chức đại diện cho nhân viên trong công ty.
Phát âm "company union" như thế nào?
"company union" có phiên âm IPA /ˈkʌmpəni ˈjunjən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "company union"?
Công đoàn công ty đã thương lượng để cải thiện phúc lợi cho nhân viên. — The company union negotiated better benefits for the employees.