Tiếng Việt
Tỉnh đoàn tiếng Anh là gì?
tỉnh đoàn tiếng Anh là Provincial youth union /prəˈvɪnʃəl juːθ ˈjuːnjən/. Đoàn thanh niên cấp tỉnh, tổ chức thanh niên của địa phương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Provincial youth union
Ví dụ câu với tỉnh đoàn / Provincial youth union
- 1
Họ tham gia hoạt động của tỉnh đoàn để phát triển kỹ năng lãnh đạo.
They participate in activities of the Provincial Youth Union to develop leadership skills.
- 2
Tỉnh đoàn tổ chức các chương trình tình nguyện cho thanh niên.
The Provincial Youth Union organizes volunteer programs for young people.
Ghi chú dùng từ tỉnh đoàn
Tỉnh đoàn là tổ chức của thanh niên ở cấp tỉnh, liên quan đến các hoạt động cộng đồng và phát triển kỹ năng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'Đoàn thanh niên', 'Thanh niên', 'Hoạt động cộng đồng'.
Video minh hoạ tỉnh đoàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tỉnh đoàn
Câu hỏi thường gặp về "tỉnh đoàn"
Tỉnh đoàn tiếng Anh là gì?
Tỉnh đoàn tiếng Anh là "Provincial youth union" (danh từ), nghĩa là: Đoàn thanh niên cấp tỉnh, tổ chức thanh niên của địa phương.
"Provincial youth union" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Provincial youth union" nghĩa tiếng Việt là "tỉnh đoàn". Tỉnh đoàn là tổ chức của thanh niên ở cấp tỉnh, liên quan đến các hoạt động cộng đồng và phát triển kỹ năng.
Phát âm "Provincial youth union" như thế nào?
"Provincial youth union" có phiên âm IPA /prəˈvɪnʃəl juːθ ˈjuːnjən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Provincial youth union"?
They participate in activities of the Provincial Youth Union to develop leadership skills. — Họ tham gia hoạt động của tỉnh đoàn để phát triển kỹ năng lãnh đạo.