The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công đoàn trường tiếng Anh là gì?

công đoàn trường tiếng Anh là school's trade union /skulz treɪd ˈjunjən/. Liên đoàn lao động của trường học, tổ chức đại diện cho quyền lợi của nhân viên nhà trường.

Hình minh hoạ "công đoàn trường" tiếng Anh là "school's trade union"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

school's trade union

Danh từ
/skulz treɪd ˈjunjən/

Ví dụ câu với công đoàn trường / school's trade union

  1. 1

    Công đoàn trường đã tổ chức cuộc họp để thảo luận về điều kiện làm việc.

    The school's trade union organized a meeting to discuss working conditions.

  2. 2

    Các thành viên của công đoàn trường đã ký kết thỏa thuận mới.

    Members of the school's trade union signed a new agreement.

Ghi chú dùng từ công đoàn trường

Công đoàn trường là tổ chức đại diện cho nhân viên trong trường học, liên quan đến quyền lợi và điều kiện làm việc. Các thuật ngữ liên quan: 'union' (liên đoàn), 'bargaining' (đàm phán), 'workers' rights' (quyền lợi người lao động).

Video minh hoạ công đoàn trường

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công đoàn trường

Câu hỏi thường gặp về "công đoàn trường"

Công đoàn trường tiếng Anh là gì?

Công đoàn trường tiếng Anh là "school's trade union" (danh từ), nghĩa là: Liên đoàn lao động của trường học, tổ chức đại diện cho quyền lợi của nhân viên nhà trường.

"school's trade union" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"school's trade union" nghĩa tiếng Việt là "công đoàn trường". Công đoàn trường là tổ chức đại diện cho nhân viên trong trường học, liên quan đến quyền lợi và điều kiện làm việc.

Phát âm "school's trade union" như thế nào?

"school's trade union" có phiên âm IPA /skulz treɪd ˈjunjən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "school's trade union"?

The school's trade union organized a meeting to discuss working conditions. — Công đoàn trường đã tổ chức cuộc họp để thảo luận về điều kiện làm việc.