The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cộng đồng sống ở thành phố nhỏ tiếng Anh là gì?

cộng đồng sống ở thành phố nhỏ tiếng Anh là community in a small city /kəmˈjunəti ɪn ə smɔl ˈsɪti/. Cộng đồng cư dân sinh sống tại một thành phố nhỏ.

Hình minh hoạ "cộng đồng sống ở thành phố nhỏ" tiếng Anh là "community in a small city"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

community in a small city

Danh từ
/kəmˈjunəti ɪn ə smɔl ˈsɪti/

Ví dụ câu với cộng đồng sống ở thành phố nhỏ / community in a small city

  1. 1

    The community in a small city often knows each other's names.

    Cộng đồng trong một thành phố nhỏ thường biết tên của nhau.

  2. 2

    They organized a festival for the community in a small city.

    Họ tổ chức một lễ hội cho cộng đồng trong một thành phố nhỏ.

Ghi chú dùng từ cộng đồng sống ở thành phố nhỏ

Cộng đồng (community) đề cập đến nhóm người sống chung trong cùng một khu vực. Các từ liên quan: 'neighborhood' (khu phố), 'residents' (cư dân), 'local' (địa phương).

Video minh hoạ cộng đồng sống ở thành phố nhỏ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cộng đồng sống ở thành phố nhỏ

Câu hỏi thường gặp về "cộng đồng sống ở thành phố nhỏ"

Cộng đồng sống ở thành phố nhỏ tiếng Anh là gì?

Cộng đồng sống ở thành phố nhỏ tiếng Anh là "community in a small city" (danh từ), nghĩa là: Cộng đồng cư dân sinh sống tại một thành phố nhỏ.

"community in a small city" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"community in a small city" nghĩa tiếng Việt là "cộng đồng sống ở thành phố nhỏ". Cộng đồng (community) đề cập đến nhóm người sống chung trong cùng một khu vực.

Phát âm "community in a small city" như thế nào?

"community in a small city" có phiên âm IPA /kəmˈjunəti ɪn ə smɔl ˈsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "community in a small city"?

Cộng đồng trong một thành phố nhỏ thường biết tên của nhau. — The community in a small city often knows each other's names.