Tiếng Việt
Sống ở tiếng Anh là gì?
sống ở tiếng Anh là reside /rɪˈzaɪd/. sống ở nơi nào đó, cư trú.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reside
Động từ
/rɪˈzaɪd/Ví dụ câu với sống ở / reside
- 1
Tôi sống ở Hà Nội.
I reside in Hanoi.
- 2
Họ đã cư trú tại thành phố này trong nhiều năm.
They have resided in this city for many years.
Ghi chú dùng từ sống ở
Sống ở là động từ chỉ hành động cư trú. Các từ liên quan: inhabit (cư trú), dwell (ở), settle (định cư).
Video minh hoạ sống ở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sống ở
- sống ở nước ngoàilive abroad
- ởlive
- sốnglive
- bạn sống ở đâuwhere do you live?
- người sống ở nông thôncountryman
- người sống ở thành phốcity dweller
- người sống ở thành thịcity dweller
- cộng đồng sống ở thành phố nhỏcommunity in a small city
- người kiếm ăn sinh sống ở bến tàudock worker
- cưreside
- ngụreside
- ở đậureside temporarily
Câu hỏi thường gặp về "sống ở"
Sống ở tiếng Anh là gì?
Sống ở tiếng Anh là "reside" (động từ), nghĩa là: sống ở nơi nào đó, cư trú.
"reside" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reside" nghĩa tiếng Việt là "sống ở". Sống ở là động từ chỉ hành động cư trú.
Phát âm "reside" như thế nào?
"reside" có phiên âm IPA /rɪˈzaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reside"?
I reside in Hanoi. — Tôi sống ở Hà Nội.