Tiếng Việt
Cộng đồng tiếng Anh là gì?
cộng đồng tiếng Anh là community /kəmˈjunəti/. Nhóm người sống cùng nhau hoặc có chung sở thích, mục tiêu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
community
Ví dụ câu với cộng đồng / community
- 1
Cộng đồng địa phương tổ chức lễ hội hàng năm.
The local community organizes an annual festival.
- 2
Các thành viên trong cộng đồng đều tham gia vào các hoạt động xã hội.
Members of the community participate in social activities.
Ghi chú dùng từ cộng đồng
Cộng đồng là một nhóm người có mối liên hệ gần gũi, chia sẻ mục tiêu hoặc địa điểm sinh sống. Các từ liên quan: 'society' (xã hội), 'neighborhood' (khu phố), 'group' (nhóm).
Video minh hoạ cộng đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cộng đồng
- cộng đồng mạngonline community
- cộng đồng kinh tế châu âueuropean economic community
- cộng đồng sống ở thành phố nhỏcommunity in a small city
- cộngplus
- đồngcopper
- tính cộng đồngsense of community
- y tế cộng đồngcommunity health
- dự án cộng đồngCommunity project
- du lịch cộng đồngcommunity-based tourism
- cao đẳng cộng đồngcommunity college
- hòa nhập cộng đồngsocial integration
- sức khỏe cộng đồngPublic health
Câu hỏi thường gặp về "cộng đồng"
Cộng đồng tiếng Anh là gì?
Cộng đồng tiếng Anh là "community" (danh từ), nghĩa là: Nhóm người sống cùng nhau hoặc có chung sở thích, mục tiêu.
"community" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"community" nghĩa tiếng Việt là "cộng đồng". Cộng đồng là một nhóm người có mối liên hệ gần gũi, chia sẻ mục tiêu hoặc địa điểm sinh sống.
Phát âm "community" như thế nào?
"community" có phiên âm IPA /kəmˈjunəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "community"?
The local community organizes an annual festival. — Cộng đồng địa phương tổ chức lễ hội hàng năm.