Tiếng Việt
Tính cộng đồng tiếng Anh là gì?
tính cộng đồng tiếng Anh là sense of community /sɛns ʌv kəmˈjunəti/. Cảm giác gắn bó và chia sẻ trong cộng đồng hoặc nhóm xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sense of community
Ví dụ câu với tính cộng đồng / sense of community
- 1
Cảm giác cộng đồng giúp mọi người cảm thấy an toàn hơn.
A sense of community helps people feel safer.
- 2
Các hoạt động nhóm tăng cường tính cộng đồng.
Group activities strengthen the sense of community.
Ghi chú dùng từ tính cộng đồng
Tính cộng đồng thể hiện sự gắn bó giữa các thành viên trong một nhóm hoặc cộng đồng. Các thuật ngữ liên quan gồm: xã hội (society), đoàn kết (solidarity), và hợp tác (cooperation).
Video minh hoạ tính cộng đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tính cộng đồng
Câu hỏi thường gặp về "tính cộng đồng"
Tính cộng đồng tiếng Anh là gì?
Tính cộng đồng tiếng Anh là "sense of community" (cụm từ), nghĩa là: Cảm giác gắn bó và chia sẻ trong cộng đồng hoặc nhóm xã hội.
"sense of community" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sense of community" nghĩa tiếng Việt là "tính cộng đồng". Tính cộng đồng thể hiện sự gắn bó giữa các thành viên trong một nhóm hoặc cộng đồng.
Phát âm "sense of community" như thế nào?
"sense of community" có phiên âm IPA /sɛns ʌv kəmˈjunəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sense of community"?
A sense of community helps people feel safer. — Cảm giác cộng đồng giúp mọi người cảm thấy an toàn hơn.