Tiếng Việt
Cộng hòa Pháp tiếng Anh là gì?
Cộng hòa Pháp tiếng Anh là French Republic /frɛnʧ riˈpʌblək/. Nước Pháp theo thể chế cộng hòa, có chính phủ dân chủ và hệ thống pháp luật riêng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
French Republic
Ví dụ câu với Cộng hòa Pháp / French Republic
- 1
The French Republic was established after the French Revolution.
Cộng hòa Pháp được thành lập sau Cách mạng Pháp.
- 2
Many tourists visit the French Republic for its culture and history.
Nhiều khách du lịch đến Cộng hòa Pháp để khám phá văn hóa và lịch sử của nó.
Ghi chú dùng từ Cộng hòa Pháp
Cộng hòa Pháp là quốc gia châu Âu, tên tiếng Anh là French Republic. Các thuật ngữ liên quan: 'republic' (chế độ cộng hòa), 'government' (chính phủ), 'constitution' (hiến pháp).
Video minh hoạ Cộng hòa Pháp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cộng hòa Pháp
- cộngplus
- PhápFrance
- cộng hòa áoAustria
- Cộng hòa SécCzech Republic
- nền cộng hòarepublic
- chế độ cộng hòarepublic
- cộng hòa an ba niAlbania
- việt nam cộng hòaRepublic of Vietnam
- cộng hòa ai xơ lenIceland
- cộng hòa trung phiCentral African Republic
- trung hoa dân quốcRepublic of China
- đại sứ quán hàn quốcembassy of the republic of korea
Câu hỏi thường gặp về "Cộng hòa Pháp"
Cộng hòa Pháp tiếng Anh là gì?
Cộng hòa Pháp tiếng Anh là "French Republic" (danh từ), nghĩa là: Nước Pháp theo thể chế cộng hòa, có chính phủ dân chủ và hệ thống pháp luật riêng.
"French Republic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"French Republic" nghĩa tiếng Việt là "Cộng hòa Pháp". Cộng hòa Pháp là quốc gia châu Âu, tên tiếng Anh là French Republic.
Phát âm "French Republic" như thế nào?
"French Republic" có phiên âm IPA /frɛnʧ riˈpʌblək/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "French Republic"?
Cộng hòa Pháp được thành lập sau Cách mạng Pháp. — The French Republic was established after the French Revolution.