Tiếng Việt
Đại sứ quán hàn quốc tiếng Anh là gì?
đại sứ quán hàn quốc tiếng Anh là embassy of the republic of korea /ˈɛmbəsi ʌv ðə riˈpʌblək ʌv kɔˈriə/. Đại sứ quán Hàn Quốc là cơ quan đại diện chính thức của chính phủ Hàn Quốc tại một quốc gia khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
embassy of the republic of korea
Ví dụ câu với đại sứ quán hàn quốc / embassy of the republic of korea
- 1
Tôi đã đến đại sứ quán Hàn Quốc để xin visa.
I went to the embassy of the Republic of Korea to apply for a visa.
- 2
Đại sứ quán Hàn Quốc tổ chức lễ kỷ niệm ngày quốc khánh.
The embassy of the Republic of Korea hosts the national day celebration.
Ghi chú dùng từ đại sứ quán hàn quốc
Đại sứ quán là nơi làm việc của đại sứ, đại diện chính thức của một quốc gia tại nước khác. Các từ liên quan: 'consulate' (lãnh sự quán), 'diplomacy' (ngoại giao), 'ambassador' (đại sứ).
Video minh hoạ đại sứ quán hàn quốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đại sứ quán hàn quốc
Câu hỏi thường gặp về "đại sứ quán hàn quốc"
Đại sứ quán hàn quốc tiếng Anh là gì?
Đại sứ quán hàn quốc tiếng Anh là "embassy of the republic of korea" (danh từ), nghĩa là: Đại sứ quán Hàn Quốc là cơ quan đại diện chính thức của chính phủ Hàn Quốc tại một quốc gia khác.
"embassy of the republic of korea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"embassy of the republic of korea" nghĩa tiếng Việt là "đại sứ quán hàn quốc". Đại sứ quán là nơi làm việc của đại sứ, đại diện chính thức của một quốc gia tại nước khác.
Phát âm "embassy of the republic of korea" như thế nào?
"embassy of the republic of korea" có phiên âm IPA /ˈɛmbəsi ʌv ðə riˈpʌblək ʌv kɔˈriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "embassy of the republic of korea"?
I went to the embassy of the Republic of Korea to apply for a visa. — Tôi đã đến đại sứ quán Hàn Quốc để xin visa.