Tiếng Việt
Nền cộng hòa tiếng Anh là gì?
nền cộng hòa tiếng Anh là republic /rɪˈpʌb.lɪk/. Chế độ chính trị trong đó quyền lực thuộc về nhân dân hoặc đại diện của nhân dân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
republic
Ví dụ câu với nền cộng hòa / republic
- 1
Nước này trở thành một nền cộng hòa sau cuộc cách mạng.
This country became a republic after the revolution.
- 2
Họ đã bầu ra tổng thống trong nền cộng hòa mới.
They elected a president in the new republic.
Ghi chú dùng từ nền cộng hòa
Nền cộng hòa là hình thức chính thể trong đó quyền lực thuộc về nhân dân hoặc các đại diện của họ. Các thuật ngữ liên quan gồm: democracy (dân chủ), constitution (hiến pháp), sovereignty (chủ quyền).
Video minh hoạ nền cộng hòa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nền cộng hòa
- NềnGround
- cộngplus
- mang đặc trưng của nền cộng hòarepublican in nature
- Cộng hòa SécCzech Republic
- Cộng hòa PhápFrench Republic
- chế độ cộng hòarepublic
- việt nam cộng hòaRepublic of Vietnam
- cộng hòa trung phiCentral African Republic
- trung hoa dân quốcRepublic of China
- đại sứ quán hàn quốcembassy of the republic of korea
- cộng hòa xã hội chủ nghĩasocialist republic
- Việt Nam Dân Chủ Cộng HoàDemocratic Republic of Vietnam
Câu hỏi thường gặp về "nền cộng hòa"
Nền cộng hòa tiếng Anh là gì?
Nền cộng hòa tiếng Anh là "republic" (danh từ), nghĩa là: Chế độ chính trị trong đó quyền lực thuộc về nhân dân hoặc đại diện của nhân dân.
"republic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"republic" nghĩa tiếng Việt là "nền cộng hòa". Nền cộng hòa là hình thức chính thể trong đó quyền lực thuộc về nhân dân hoặc các đại diện của họ.
Phát âm "republic" như thế nào?
"republic" có phiên âm IPA /rɪˈpʌb.lɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "republic"?
This country became a republic after the revolution. — Nước này trở thành một nền cộng hòa sau cuộc cách mạng.