Tiếng Việt
Cộng hòa Séc tiếng Anh là gì?
Cộng hòa Séc tiếng Anh là Czech Republic /ʧɛk riˈpʌblək/. Nước Cộng hòa Séc, một quốc gia nằm ở Trung Âu, nổi tiếng với thủ đô Praha và lịch sử lâu đời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Czech Republic
Ví dụ câu với Cộng hòa Séc / Czech Republic
- 1
Tôi đã từng du lịch đến Cộng hòa Séc và rất thích cảnh đẹp ở đó.
I visited the Czech Republic last summer and loved the beautiful scenery.
- 2
Thủ đô của Cộng hòa Séc là Praha, một thành phố nổi bật về kiến trúc.
Prague is the capital of the Czech Republic, known for its architecture.
Ghi chú dùng từ Cộng hòa Séc
Czech Republic là tên chính thức của đất nước này. Các từ liên quan: 'Czech' (người Séc), 'Prague' (thủ đô Praha), 'Europe' (Châu Âu).
Video minh hoạ Cộng hòa Séc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cộng hòa Séc
- séccheque
- cộngplus
- cộng hòa áoAustria
- nền cộng hòarepublic
- Cộng hòa PhápFrench Republic
- chế độ cộng hòarepublic
- cộng hòa an ba niAlbania
- việt nam cộng hòaRepublic of Vietnam
- cộng hòa ai xơ lenIceland
- cộng hòa trung phiCentral African Republic
- trung hoa dân quốcRepublic of China
- đại sứ quán hàn quốcembassy of the republic of korea
Câu hỏi thường gặp về "Cộng hòa Séc"
Cộng hòa Séc tiếng Anh là gì?
Cộng hòa Séc tiếng Anh là "Czech Republic" (danh từ), nghĩa là: Nước Cộng hòa Séc, một quốc gia nằm ở Trung Âu, nổi tiếng với thủ đô Praha và lịch sử lâu đời.
"Czech Republic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Czech Republic" nghĩa tiếng Việt là "Cộng hòa Séc". Czech Republic là tên chính thức của đất nước này.
Phát âm "Czech Republic" như thế nào?
"Czech Republic" có phiên âm IPA /ʧɛk riˈpʌblək/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Czech Republic"?
I visited the Czech Republic last summer and loved the beautiful scenery. — Tôi đã từng du lịch đến Cộng hòa Séc và rất thích cảnh đẹp ở đó.