Tiếng Việt
Công nghiệp phụ trợ tiếng Anh là gì?
công nghiệp phụ trợ tiếng Anh là supporting industries /səˈpɔrtɪŋ ˈɪndəstriz/. Các ngành công nghiệp cung cấp nguyên vật liệu, linh kiện hoặc dịch vụ cho các ngành chính, giúp hỗ trợ và phát triển nền công nghiệp chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
supporting industries
Ví dụ câu với công nghiệp phụ trợ / supporting industries
- 1
Supporting industries are crucial for the development of the automotive sector.
Các ngành công nghiệp phụ trợ rất quan trọng đối với sự phát triển của ngành công nghiệp ô tô.
- 2
The government is investing in supporting industries to boost economic growth.
Chính phủ đang đầu tư vào các ngành công nghiệp phụ trợ để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Ghi chú dùng từ công nghiệp phụ trợ
Công nghiệp phụ trợ là các ngành cung cấp nguyên liệu hoặc linh kiện cho ngành chính, như ngành ô tô, điện tử. Các thuật ngữ liên quan gồm 'supply chain' (chuỗi cung ứng), 'manufacturing' (sản xuất), 'industrial development' (phát triển công nghiệp).
Video minh hoạ công nghiệp phụ trợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công nghiệp phụ trợ
- phụassist
- nghiệpkarma
- phụ trợassist
- công nghiệpindustry
- ngành công nghiệp phụ trợsupporting industry
- công nghiệp 4.0industry 4.0
- công nghiệp hóaindustrialization
- công nghiệp nặngheavy industry
- công nghiệp ô tôautomotive industry
- công nghiệp xanhgreen industry
- công nghiệp hỗ trợsupporting industry
- công nghiệp chế tạomanufacturing industry
Câu hỏi thường gặp về "công nghiệp phụ trợ"
Công nghiệp phụ trợ tiếng Anh là gì?
Công nghiệp phụ trợ tiếng Anh là "supporting industries" (danh từ), nghĩa là: Các ngành công nghiệp cung cấp nguyên vật liệu, linh kiện hoặc dịch vụ cho các ngành chính, giúp hỗ trợ và phát triển nền công nghiệp chính.
"supporting industries" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"supporting industries" nghĩa tiếng Việt là "công nghiệp phụ trợ". Công nghiệp phụ trợ là các ngành cung cấp nguyên liệu hoặc linh kiện cho ngành chính, như ngành ô tô, điện tử.
Phát âm "supporting industries" như thế nào?
"supporting industries" có phiên âm IPA /səˈpɔrtɪŋ ˈɪndəstriz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "supporting industries"?
Các ngành công nghiệp phụ trợ rất quan trọng đối với sự phát triển của ngành công nghiệp ô tô. — Supporting industries are crucial for the development of the automotive sector.