Tiếng Việt
Công nghiệp hóa tiếng Anh là gì?
công nghiệp hóa tiếng Anh là industrialization /ˌɪndəstriələˈzeɪʃən/. Quá trình chuyển đổi từ nền kinh tế nông nghiệp sang nền công nghiệp, thường đi kèm với sự phát triển của các nhà máy và công nghệ mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
industrialization
Ví dụ câu với công nghiệp hóa / industrialization
- 1
Trong những thập kỷ gần đây, công nghiệp hóa đã thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của đất nước.
In recent decades, industrialization has driven the country's economic growth.
- 2
Công nghiệp hóa cần đi kèm với bảo vệ môi trường để tránh ô nhiễm.
Industrialization needs to be accompanied by environmental protection to prevent pollution.
Ghi chú dùng từ công nghiệp hóa
Công nghiệp hóa là quá trình phát triển các ngành công nghiệp trong một quốc gia hoặc khu vực. Các thuật ngữ liên quan: 'công nghiệp' (industry), 'phát triển' (development), 'môi trường' (environment).
Video minh hoạ công nghiệp hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công nghiệp hóa
- công nghiệp hóa hiện đại hóaindustrialization and modernization
- nghiệpkarma
- công nghiệpindustry
- sự công nghiệp hóaindustrialization
- công nghiệp 4.0industry 4.0
- công nghiệp nặngheavy industry
- công nghiệp ô tôautomotive industry
- công nghiệp xanhgreen industry
- công nghiệp hỗ trợsupporting industry
- công nghiệp chế tạomanufacturing industry
- công nghiệp dịch vụservice industry
- công nghiệp phụ trợsupporting industries
Câu hỏi thường gặp về "công nghiệp hóa"
Công nghiệp hóa tiếng Anh là gì?
Công nghiệp hóa tiếng Anh là "industrialization" (danh từ), nghĩa là: Quá trình chuyển đổi từ nền kinh tế nông nghiệp sang nền công nghiệp, thường đi kèm với sự phát triển của các nhà máy và công nghệ mới.
"industrialization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"industrialization" nghĩa tiếng Việt là "công nghiệp hóa". Công nghiệp hóa là quá trình phát triển các ngành công nghiệp trong một quốc gia hoặc khu vực.
Phát âm "industrialization" như thế nào?
"industrialization" có phiên âm IPA /ˌɪndəstriələˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "industrialization"?
In recent decades, industrialization has driven the country's economic growth. — Trong những thập kỷ gần đây, công nghiệp hóa đã thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của đất nước.