Tiếng Việt
Công nghiệp chế tạo tiếng Anh là gì?
công nghiệp chế tạo tiếng Anh là manufacturing industry /ˌmænjʊˈfæktʃərɪŋ ˈɪndəstri/. Ngành công nghiệp chuyên sản xuất hàng hóa bằng các phương pháp công nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
manufacturing industry
Ví dụ câu với công nghiệp chế tạo / manufacturing industry
- 1
The manufacturing industry has seen significant growth in recent years.
Ngành công nghiệp chế tạo đã chứng kiến sự phát triển đáng kể trong những năm gần đây.
- 2
Many jobs are available in the manufacturing industry.
Nhiều công việc có sẵn trong ngành công nghiệp chế tạo.
Ghi chú dùng từ công nghiệp chế tạo
Công nghiệp chế tạo là lĩnh vực sản xuất hàng hóa quy mô lớn, liên quan đến kỹ thuật và công nghệ. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'factory' (nhà máy), 'production' (sản xuất), 'industrial' (công nghiệp).
Video minh hoạ công nghiệp chế tạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công nghiệp chế tạo
Câu hỏi thường gặp về "công nghiệp chế tạo"
Công nghiệp chế tạo tiếng Anh là gì?
Công nghiệp chế tạo tiếng Anh là "manufacturing industry" (danh từ), nghĩa là: Ngành công nghiệp chuyên sản xuất hàng hóa bằng các phương pháp công nghiệp.
"manufacturing industry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"manufacturing industry" nghĩa tiếng Việt là "công nghiệp chế tạo". Công nghiệp chế tạo là lĩnh vực sản xuất hàng hóa quy mô lớn, liên quan đến kỹ thuật và công nghệ.
Phát âm "manufacturing industry" như thế nào?
"manufacturing industry" có phiên âm IPA /ˌmænjʊˈfæktʃərɪŋ ˈɪndəstri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "manufacturing industry"?
Ngành công nghiệp chế tạo đã chứng kiến sự phát triển đáng kể trong những năm gần đây. — The manufacturing industry has seen significant growth in recent years.