Tiếng Việt
Cong queo tiếng Anh là gì?
cong queo tiếng Anh là Crooked /ˈkrʊkɪd/. bị lệch hoặc cong, không thẳng tắp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Crooked
Ví dụ câu với cong queo / Crooked
- 1
Cây cột bị cong sau cơn bão.
The pole is crooked after the storm.
- 2
Anh ấy có một nụ cười cong như hình chữ C.
He has a crooked smile like the letter C.
Ghi chú dùng từ cong queo
Từ này mô tả thứ gì đó không thẳng, cong hoặc lệch. Các từ liên quan gồm 'bent' (bị uốn cong), 'twisted' (xoắn), và 'misaligned' (không căn chỉnh đúng).
Video minh hoạ cong queo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cong queo
Câu hỏi thường gặp về "cong queo"
Cong queo tiếng Anh là gì?
Cong queo tiếng Anh là "Crooked" (tính từ), nghĩa là: bị lệch hoặc cong, không thẳng tắp.
"Crooked" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Crooked" nghĩa tiếng Việt là "cong queo". Từ này mô tả thứ gì đó không thẳng, cong hoặc lệch.
Phát âm "Crooked" như thế nào?
"Crooked" có phiên âm IPA /ˈkrʊkɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Crooked"?
The pole is crooked after the storm. — Cây cột bị cong sau cơn bão.