Tiếng Việt
Cong cóc tiếng Anh là gì?
cong cóc tiếng Anh là trudge back /trʌdʒ bæk/. Đi bộ vất vả, mệt mỏi trở lại nơi cũ hoặc sau một hành trình dài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
trudge back
Ví dụ câu với cong cóc / trudge back
- 1
Sau một ngày dài đi bộ, tôi phải trudge back về nhà.
After a long day of walking, I had to trudge back home.
- 2
Chúng tôi trudge back qua cánh đồng khi trời bắt đầu tối.
We trudged back across the field as it started to get dark.
Ghi chú dùng từ cong cóc
Trudge back có nghĩa là đi bộ mệt mỏi, vất vả trở lại nơi cũ. Các từ liên quan: walk (đi bộ), march (đi đều đặn), slog (đi bộ vất vả, mệt mỏi).
Video minh hoạ cong cóc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cong cóc
Câu hỏi thường gặp về "cong cóc"
Cong cóc tiếng Anh là gì?
Cong cóc tiếng Anh là "trudge back" (động từ), nghĩa là: Đi bộ vất vả, mệt mỏi trở lại nơi cũ hoặc sau một hành trình dài.
"trudge back" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"trudge back" nghĩa tiếng Việt là "cong cóc". Trudge back có nghĩa là đi bộ mệt mỏi, vất vả trở lại nơi cũ.
Phát âm "trudge back" như thế nào?
"trudge back" có phiên âm IPA /trʌdʒ bæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "trudge back"?
After a long day of walking, I had to trudge back home. — Sau một ngày dài đi bộ, tôi phải trudge back về nhà.