The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không ngay ngắn tiếng Anh là gì?

không ngay ngắn tiếng Anh là crooked /ˈkrʊkɪd/. Lệch lạc, không thẳng hàng hoặc không ngay ngắn.

Hình minh hoạ "không ngay ngắn" tiếng Anh là "crooked"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

crooked

Tính từ
/ˈkrʊkɪd/

Ví dụ câu với không ngay ngắn / crooked

  1. 1

    Cây cột này bị lệch và trông rất không ngay ngắn.

    This pole is crooked and looks very untidy.

  2. 2

    Hình vẽ trên tường bị lệch so với khung.

    The drawing on the wall is crooked compared to the frame.

Ghi chú dùng từ không ngay ngắn

Từ này mô tả một vật thể không thẳng hoặc không đúng vị trí. Các từ liên quan: 'tilted' (nghiêng), 'bent' (bẻ cong), 'uneven' (không đều).

Video minh hoạ không ngay ngắn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không ngay ngắn

Câu hỏi thường gặp về "không ngay ngắn"

Không ngay ngắn tiếng Anh là gì?

Không ngay ngắn tiếng Anh là "crooked" (tính từ), nghĩa là: Lệch lạc, không thẳng hàng hoặc không ngay ngắn.

"crooked" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"crooked" nghĩa tiếng Việt là "không ngay ngắn". Từ này mô tả một vật thể không thẳng hoặc không đúng vị trí.

Phát âm "crooked" như thế nào?

"crooked" có phiên âm IPA /ˈkrʊkɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "crooked"?

This pole is crooked and looks very untidy. — Cây cột này bị lệch và trông rất không ngay ngắn.