Tiếng Việt
Khóa tay tiếng Anh là gì?
khóa tay tiếng Anh là handcuffs /ˌtɛtrəˈhiːdrən/. dây xích hoặc vòng kim loại dùng để còng tay người bị bắt giữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
handcuffs
Ví dụ câu với khóa tay / handcuffs
- 1
Cảnh sát đã dùng khóa tay để bắt giữ tên tội phạm.
The police used handcuffs to arrest the suspect.
- 2
Anh ấy cảm thấy khó chịu khi bị khóa tay trong suốt cuộc điều tra.
He felt uncomfortable with his hands cuffed throughout the investigation.
Ghi chú dùng từ khóa tay
Khóa tay là dụng cụ dùng để trói tay người bị bắt giữ, nhằm hạn chế khả năng di chuyển. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'handcuff key' (chìa khoá khóa tay), 'restraints' (dây trói), và 'detention' (giam giữ).
Video minh hoạ khóa tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khóa tay
Câu hỏi thường gặp về "khóa tay"
Khóa tay tiếng Anh là gì?
Khóa tay tiếng Anh là "handcuffs" (danh từ), nghĩa là: dây xích hoặc vòng kim loại dùng để còng tay người bị bắt giữ.
"handcuffs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"handcuffs" nghĩa tiếng Việt là "khóa tay". Khóa tay là dụng cụ dùng để trói tay người bị bắt giữ, nhằm hạn chế khả năng di chuyển.
Phát âm "handcuffs" như thế nào?
"handcuffs" có phiên âm IPA /ˌtɛtrəˈhiːdrən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "handcuffs"?
The police used handcuffs to arrest the suspect. — Cảnh sát đã dùng khóa tay để bắt giữ tên tội phạm.