Tiếng Việt
Còng tay tiếng Anh là gì?
còng tay tiếng Anh là handcuffs /ˈhændkʌfs/. Dây đeo bằng kim loại dùng để trói tay của người bị bắt giữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
handcuffs
Ví dụ câu với còng tay / handcuffs
- 1
Cảnh sát đã dùng còng tay để bắt giữ tên tội phạm.
The police put handcuffs on the suspect to prevent escape.
- 2
Anh ấy bị còng tay khi bị bắt giữ tại hiện trường.
He was in handcuffs when he was taken into custody.
Ghi chú dùng từ còng tay
Còng tay là dụng cụ dùng để trói tay người, thường dùng trong cảnh sát hoặc trong các tình huống bắt giữ. Các từ liên quan: 'handcuff key' (chìa khoá còng tay), 'restrain' (trói buộc), 'detain' (giữ lại).
Video minh hoạ còng tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với còng tay
Câu hỏi thường gặp về "còng tay"
Còng tay tiếng Anh là gì?
Còng tay tiếng Anh là "handcuffs" (danh từ), nghĩa là: Dây đeo bằng kim loại dùng để trói tay của người bị bắt giữ.
"handcuffs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"handcuffs" nghĩa tiếng Việt là "còng tay". Còng tay là dụng cụ dùng để trói tay người, thường dùng trong cảnh sát hoặc trong các tình huống bắt giữ.
Phát âm "handcuffs" như thế nào?
"handcuffs" có phiên âm IPA /ˈhændkʌfs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "handcuffs"?
The police put handcuffs on the suspect to prevent escape. — Cảnh sát đã dùng còng tay để bắt giữ tên tội phạm.