The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công tắc 1 hạt tiếng Anh là gì?

công tắc 1 hạt tiếng Anh là single-pole switch /ˈsɪŋɡl poʊl swɪtʃ/. Công tắc đơn dùng để điều khiển một mạch điện từ xa hoặc tại chỗ.

Hình minh hoạ "công tắc 1 hạt" tiếng Anh là "single-pole switch"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

single-pole switch

Danh từ
/ˈsɪŋɡl poʊl swɪtʃ/

Ví dụ câu với công tắc 1 hạt / single-pole switch

  1. 1

    Tôi đã lắp công tắc 1 hạt để bật tắt đèn.

    I installed a single-pole switch to turn the light on and off.

  2. 2

    Công tắc 1 hạt rất phổ biến trong hệ thống điện gia đình.

    Single-pole switches are very common in household electrical systems.

Ghi chú dùng từ công tắc 1 hạt

Công tắc 1 hạt là loại công tắc điều khiển một mạch điện duy nhất. Các thuật ngữ liên quan: 'công tắc hai cực' (double-pole switch), 'công tắc ba cực' (three-way switch), 'điều khiển từ xa' (remote control).

Video minh hoạ công tắc 1 hạt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công tắc 1 hạt

Câu hỏi thường gặp về "công tắc 1 hạt"

Công tắc 1 hạt tiếng Anh là gì?

Công tắc 1 hạt tiếng Anh là "single-pole switch" (danh từ), nghĩa là: Công tắc đơn dùng để điều khiển một mạch điện từ xa hoặc tại chỗ.

"single-pole switch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"single-pole switch" nghĩa tiếng Việt là "công tắc 1 hạt". Công tắc 1 hạt là loại công tắc điều khiển một mạch điện duy nhất.

Phát âm "single-pole switch" như thế nào?

"single-pole switch" có phiên âm IPA /ˈsɪŋɡl poʊl swɪtʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "single-pole switch"?

I installed a single-pole switch to turn the light on and off. — Tôi đã lắp công tắc 1 hạt để bật tắt đèn.