The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công tắc đèn tiếng Anh là gì?

công tắc đèn tiếng Anh là light switch /laɪt swɪtʃ/. Thiết bị dùng để bật hoặc tắt đèn trong một căn phòng hoặc khu vực.

Hình minh hoạ "công tắc đèn" tiếng Anh là "light switch"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

light switch

Danh từ
/laɪt swɪtʃ/

Ví dụ câu với công tắc đèn / light switch

  1. 1

    Tôi đã quên bật công tắc đèn khi vào phòng.

    I forgot to turn on the light switch when I entered the room.

  2. 2

    Bạn có thể tắt công tắc đèn khi ra ngoài không?

    Can you turn off the light switch when you leave?

Ghi chú dùng từ công tắc đèn

Công tắc đèn là thiết bị điều khiển nguồn sáng, liên quan đến các thuật ngữ như 'đèn' (lamp), 'điều khiển' (control), và 'điện' (electricity).

Video minh hoạ công tắc đèn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công tắc đèn

Câu hỏi thường gặp về "công tắc đèn"

Công tắc đèn tiếng Anh là gì?

Công tắc đèn tiếng Anh là "light switch" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để bật hoặc tắt đèn trong một căn phòng hoặc khu vực.

"light switch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"light switch" nghĩa tiếng Việt là "công tắc đèn". Công tắc đèn là thiết bị điều khiển nguồn sáng, liên quan đến các thuật ngữ như 'đèn' (lamp), 'điều khiển' (control), và 'điện' (electricity).

Phát âm "light switch" như thế nào?

"light switch" có phiên âm IPA /laɪt swɪtʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "light switch"?

I forgot to turn on the light switch when I entered the room. — Tôi đã quên bật công tắc đèn khi vào phòng.