The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công tác phòng chống dịch tiếng Anh là gì?

công tác phòng chống dịch tiếng Anh là epidemic prevention and control /ˌɛpəˈdɛmɪk priˈvɛnʃən ænd kənˈtroʊl/. Hoạt động nhằm ngăn chặn và kiểm soát dịch bệnh.

Hình minh hoạ "công tác phòng chống dịch" tiếng Anh là "epidemic prevention and control"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

epidemic prevention and control

Danh từ
/ˌɛpəˈdɛmɪk priˈvɛnʃən ænd kənˈtroʊl/

Ví dụ câu với công tác phòng chống dịch / epidemic prevention and control

  1. 1

    Chính phủ đã tăng cường công tác phòng chống dịch để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

    The government has strengthened epidemic prevention and control measures to protect public health.

  2. 2

    Các nhân viên y tế đang làm việc tích cực trong công tác phòng chống dịch.

    Medical staff are actively working in epidemic prevention and control.

Ghi chú dùng từ công tác phòng chống dịch

Công tác phòng chống dịch là hoạt động nhằm giảm thiểu sự lây lan của bệnh dịch. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'quản lý dịch bệnh' (disease management), 'giám sát dịch' (disease surveillance), và 'tiêm chủng phòng ngừa' (preventive vaccination).

Video minh hoạ công tác phòng chống dịch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công tác phòng chống dịch

Câu hỏi thường gặp về "công tác phòng chống dịch"

Công tác phòng chống dịch tiếng Anh là gì?

Công tác phòng chống dịch tiếng Anh là "epidemic prevention and control" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động nhằm ngăn chặn và kiểm soát dịch bệnh.

"epidemic prevention and control" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"epidemic prevention and control" nghĩa tiếng Việt là "công tác phòng chống dịch". Công tác phòng chống dịch là hoạt động nhằm giảm thiểu sự lây lan của bệnh dịch.

Phát âm "epidemic prevention and control" như thế nào?

"epidemic prevention and control" có phiên âm IPA /ˌɛpəˈdɛmɪk priˈvɛnʃən ænd kənˈtroʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "epidemic prevention and control"?

The government has strengthened epidemic prevention and control measures to protect public health. — Chính phủ đã tăng cường công tác phòng chống dịch để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.