Tiếng Việt
Phòng chống tiếng Anh là gì?
Phòng chống tiếng Anh là Prevention /prɪˈvɛnʃən/. Hành động hoặc biện pháp nhằm tránh hoặc giảm thiểu rủi ro, tai họa hoặc bệnh tật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Prevention
Ví dụ câu với Phòng chống / Prevention
- 1
Việc tiêm phòng là một hình thức phòng chống bệnh dịch.
Vaccination is a form of prevention against diseases.
- 2
Chúng ta cần thực hiện các biện pháp phòng chống cháy nổ để đảm bảo an toàn.
We need to implement fire prevention measures to ensure safety.
Ghi chú dùng từ Phòng chống
Phòng chống đề cập đến các biện pháp phòng ngừa rủi ro hoặc bệnh tật. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'precaution' (biện pháp phòng ngừa), 'safety' (an toàn), và 'risk management' (quản lý rủi ro).
Video minh hoạ Phòng chống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng chống
- phòng chống cháy nổprevent fires and explosions
- phòng chống rửa tiềnanti-money laundering
- Phòng chống dịch bệnhEpidemic prevention
- phòng chống tham nhũnganti-corruption
- Phòng chống dịch COVID-19COVID-19 prevention
- phòng chống tệ nạn xã hộisocial vice prevention
- chốngResist
- PhòngRoom
- việc phòng chốngprevention
- cục phòng chống rửa tiềnanti-money laundering administration
- công tác phòng chống dịchepidemic prevention and control
- quỹ phòng chống thiên taiDisaster prevention fund
Câu hỏi thường gặp về "Phòng chống"
Phòng chống tiếng Anh là gì?
Phòng chống tiếng Anh là "Prevention" (danh từ), nghĩa là: Hành động hoặc biện pháp nhằm tránh hoặc giảm thiểu rủi ro, tai họa hoặc bệnh tật.
"Prevention" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Prevention" nghĩa tiếng Việt là "Phòng chống". Phòng chống đề cập đến các biện pháp phòng ngừa rủi ro hoặc bệnh tật.
Phát âm "Prevention" như thế nào?
"Prevention" có phiên âm IPA /prɪˈvɛnʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Prevention"?
Vaccination is a form of prevention against diseases. — Việc tiêm phòng là một hình thức phòng chống bệnh dịch.