The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công tơ mét tiếng Anh là gì?

Công tơ mét tiếng Anh là Odometer /oʊˈdɒmɪtər/. Thiết bị đo quãng đường đã đi của xe ô tô hoặc xe đạp.

Hình minh hoạ "Công tơ mét" tiếng Anh là "Odometer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Odometer

Danh từ
/oʊˈdɒmɪtər/

Ví dụ câu với Công tơ mét / Odometer

  1. 1

    Xe ô tô này có đồng hồ đo quãng đường đã đi là 50,000 km.

    This car's odometer shows 50,000 kilometers.

  2. 2

    Bạn cần kiểm tra đồng hồ đo quãng đường trước khi mua xe cũ.

    You should check the odometer before buying a used car.

Ghi chú dùng từ Công tơ mét

Odometer là thiết bị đo tổng quãng đường xe đã đi, thường dùng trong ô tô. Các thuật ngữ liên quan gồm 'speedometer' (đồng hồ tốc độ), 'tachometer' (đồng hồ tua máy), và 'mileage' (quãng đường đã đi).

Video minh hoạ Công tơ mét

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Công tơ mét

Câu hỏi thường gặp về "Công tơ mét"

Công tơ mét tiếng Anh là gì?

Công tơ mét tiếng Anh là "Odometer" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị đo quãng đường đã đi của xe ô tô hoặc xe đạp.

"Odometer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Odometer" nghĩa tiếng Việt là "Công tơ mét". Odometer là thiết bị đo tổng quãng đường xe đã đi, thường dùng trong ô tô.

Phát âm "Odometer" như thế nào?

"Odometer" có phiên âm IPA /oʊˈdɒmɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Odometer"?

This car's odometer shows 50,000 kilometers. — Xe ô tô này có đồng hồ đo quãng đường đã đi là 50,000 km.