Tiếng Việt
Công tơ tiếng Anh là gì?
Công tơ tiếng Anh là Meter /ˈmiːtər/. Thiết bị đo lượng tiêu thụ điện, nước hoặc khí trong nhà hoặc công trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Meter
Ví dụ câu với Công tơ / Meter
- 1
Chúng tôi cần đọc công tơ nước hàng tháng.
We need to read the water meter every month.
- 2
Công tơ điện của tôi bị hỏng và cần sửa chữa.
My electric meter is broken and needs fixing.
Ghi chú dùng từ Công tơ
Công tơ dùng để đo lượng tiêu thụ của các dịch vụ như điện, nước, khí. Các từ liên quan: 'đồng hồ đo' (meter), 'đọc đồng hồ' (meter reading), 'đồng hồ điện' (electric meter).
Video minh hoạ Công tơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Công tơ
Câu hỏi thường gặp về "Công tơ"
Công tơ tiếng Anh là gì?
Công tơ tiếng Anh là "Meter" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị đo lượng tiêu thụ điện, nước hoặc khí trong nhà hoặc công trình.
"Meter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Meter" nghĩa tiếng Việt là "Công tơ". Công tơ dùng để đo lượng tiêu thụ của các dịch vụ như điện, nước, khí.
Phát âm "Meter" như thế nào?
"Meter" có phiên âm IPA /ˈmiːtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Meter"?
We need to read the water meter every month. — Chúng tôi cần đọc công tơ nước hàng tháng.