The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công tơ điện tiếng Anh là gì?

Công tơ điện tiếng Anh là Electric meter /ɪˈlɛktrɪk ˈmiːtər/. Thiết bị đo lượng điện tiêu thụ trong một khoảng thời gian nhất định.

Hình minh hoạ "Công tơ điện" tiếng Anh là "Electric meter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Electric meter

Danh từ
/ɪˈlɛktrɪk ˈmiːtər/

Ví dụ câu với Công tơ điện / Electric meter

  1. 1

    Tôi đọc số trên công tơ điện mỗi tháng để thanh toán tiền điện.

    I check the electric meter reading every month to pay the electricity bill.

  2. 2

    Công tơ điện mới giúp đo chính xác hơn lượng điện tiêu thụ.

    The new electric meter helps measure electricity consumption more accurately.

Ghi chú dùng từ Công tơ điện

Công tơ điện là thiết bị đo lượng điện tiêu thụ của hộ gia đình hoặc doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'electricity bill' (hóa đơn tiền điện), 'power consumption' (tiêu thụ điện), 'meter reading' (chỉ số công tơ).

Video minh hoạ Công tơ điện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Công tơ điện

Câu hỏi thường gặp về "Công tơ điện"

Công tơ điện tiếng Anh là gì?

Công tơ điện tiếng Anh là "Electric meter" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị đo lượng điện tiêu thụ trong một khoảng thời gian nhất định.

"Electric meter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Electric meter" nghĩa tiếng Việt là "Công tơ điện". Công tơ điện là thiết bị đo lượng điện tiêu thụ của hộ gia đình hoặc doanh nghiệp.

Phát âm "Electric meter" như thế nào?

"Electric meter" có phiên âm IPA /ɪˈlɛktrɪk ˈmiːtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Electric meter"?

I check the electric meter reading every month to pay the electricity bill. — Tôi đọc số trên công tơ điện mỗi tháng để thanh toán tiền điện.