Tiếng Việt
Công trình dự thi tiếng Anh là gì?
Công trình dự thi tiếng Anh là contest project /kənˈtɛst ˈprɒdʒɛkt/. Dự án hoặc sản phẩm tham gia cuộc thi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
contest project
Ví dụ câu với Công trình dự thi / contest project
- 1
Họ đã chuẩn bị một công trình dự thi xuất sắc cho cuộc thi sáng tạo.
They prepared an excellent contest project for the innovation competition.
- 2
Công trình dự thi của sinh viên đã nhận được nhiều lời khen ngợi.
The contest project by the students received many compliments.
Ghi chú dùng từ Công trình dự thi
Công trình dự thi là sản phẩm hoặc dự án được chuẩn bị để tham gia cuộc thi. Các thuật ngữ liên quan: 'dự án' (project), 'tham gia' (participate), 'cuộc thi' (competition).
Video minh hoạ Công trình dự thi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Công trình dự thi
Câu hỏi thường gặp về "Công trình dự thi"
Công trình dự thi tiếng Anh là gì?
Công trình dự thi tiếng Anh là "contest project" (danh từ), nghĩa là: Dự án hoặc sản phẩm tham gia cuộc thi.
"contest project" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"contest project" nghĩa tiếng Việt là "Công trình dự thi". Công trình dự thi là sản phẩm hoặc dự án được chuẩn bị để tham gia cuộc thi.
Phát âm "contest project" như thế nào?
"contest project" có phiên âm IPA /kənˈtɛst ˈprɒdʒɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "contest project"?
They prepared an excellent contest project for the innovation competition. — Họ đã chuẩn bị một công trình dự thi xuất sắc cho cuộc thi sáng tạo.