Tiếng Việt
Lập dự án tiếng Anh là gì?
lập dự án tiếng Anh là project planning /ˈprɒʤɛkt ˈplænɪŋ/. Quá trình xác định mục tiêu, phạm vi và các bước thực hiện của một dự án để đạt được kết quả mong muốn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
project planning
Ví dụ câu với lập dự án / project planning
- 1
Trong cuộc họp, chúng tôi đã thảo luận về lập dự án cho công trình mới.
During the meeting, we discussed the project planning for the new construction.
- 2
Lập dự án là bước quan trọng để đảm bảo thành công của dự án.
Project planning is a crucial step to ensure the success of the project.
Ghi chú dùng từ lập dự án
Lập dự án giúp xác định rõ mục tiêu và các bước thực hiện. Các thuật ngữ liên quan: quản lý dự án (project management), phạm vi dự án (project scope), ngân sách dự án (project budget).
Video minh hoạ lập dự án
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lập dự án
- lập dự án đầu tưset up investment projects
- ánsentence
- dựattend
- dự ánproject
- quy hoạchplanning
- bộ kế hoạchMinistry of Planning and Investment
- lập dự toánmake an estimate
- vụ kế hoạchPlanning department
- phòng kế hoạchplanning department
- đồ án quy hoạchplanning project
- quy hoạch chungGeneral planning
- bản vẽ quy hoạchplanning drawing
Câu hỏi thường gặp về "lập dự án"
Lập dự án tiếng Anh là gì?
Lập dự án tiếng Anh là "project planning" (danh từ), nghĩa là: Quá trình xác định mục tiêu, phạm vi và các bước thực hiện của một dự án để đạt được kết quả mong muốn.
"project planning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"project planning" nghĩa tiếng Việt là "lập dự án". Lập dự án giúp xác định rõ mục tiêu và các bước thực hiện.
Phát âm "project planning" như thế nào?
"project planning" có phiên âm IPA /ˈprɒʤɛkt ˈplænɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "project planning"?
During the meeting, we discussed the project planning for the new construction. — Trong cuộc họp, chúng tôi đã thảo luận về lập dự án cho công trình mới.