Tiếng Việt
Hồ sơ dự án tiếng Anh là gì?
hồ sơ dự án tiếng Anh là project profile /ˈprɒʤɛkt ˈprəʊfaɪl/. Thông tin tổng quan về một dự án, bao gồm mục tiêu, phạm vi, và các chi tiết chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
project profile
Ví dụ câu với hồ sơ dự án / project profile
- 1
Chúng tôi cần chuẩn bị hồ sơ dự án để trình bày với nhà đầu tư.
We need to prepare the project profile to present to the investors.
- 2
Hồ sơ dự án đã được gửi đến phòng quản lý để xem xét.
The project profile has been sent to the management department for review.
Ghi chú dùng từ hồ sơ dự án
Hồ sơ dự án là tài liệu tóm tắt các thông tin chính về dự án. Các thuật ngữ liên quan: 'dự án' (project), 'tài liệu' (document), 'quản lý' (management).
Video minh hoạ hồ sơ dự án
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hồ sơ dự án
Câu hỏi thường gặp về "hồ sơ dự án"
Hồ sơ dự án tiếng Anh là gì?
Hồ sơ dự án tiếng Anh là "project profile" (danh từ), nghĩa là: Thông tin tổng quan về một dự án, bao gồm mục tiêu, phạm vi, và các chi tiết chính.
"project profile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"project profile" nghĩa tiếng Việt là "hồ sơ dự án". Hồ sơ dự án là tài liệu tóm tắt các thông tin chính về dự án.
Phát âm "project profile" như thế nào?
"project profile" có phiên âm IPA /ˈprɒʤɛkt ˈprəʊfaɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "project profile"?
We need to prepare the project profile to present to the investors. — Chúng tôi cần chuẩn bị hồ sơ dự án để trình bày với nhà đầu tư.