Tiếng Việt
Nợ đời tiếng Anh là gì?
nợ đời tiếng Anh là life's burdens /laɪfs ˈbɜː.dənz/. Gánh nặng cuộc đời, những khó khăn và trách nhiệm mà con người phải chịu trong cuộc sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
life's burdens
Ví dụ câu với nợ đời / life's burdens
- 1
He felt overwhelmed by life's burdens after losing his job.
Anh cảm thấy bị áp lực bởi nợ đời sau khi mất việc.
- 2
Many people seek solace in religion to cope with life's burdens.
Nhiều người tìm sự an ủi trong tôn giáo để đối phó với nợ đời.
Ghi chú dùng từ nợ đời
Nợ đời đề cập đến những khó khăn, trách nhiệm trong cuộc sống. Các từ liên quan: 'burden' (gánh nặng), 'responsibility' (trách nhiệm), 'hardship' (khó khăn).
Video minh hoạ nợ đời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nợ đời
Câu hỏi thường gặp về "nợ đời"
Nợ đời tiếng Anh là gì?
Nợ đời tiếng Anh là "life's burdens" (danh từ), nghĩa là: Gánh nặng cuộc đời, những khó khăn và trách nhiệm mà con người phải chịu trong cuộc sống.
"life's burdens" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"life's burdens" nghĩa tiếng Việt là "nợ đời". Nợ đời đề cập đến những khó khăn, trách nhiệm trong cuộc sống.
Phát âm "life's burdens" như thế nào?
"life's burdens" có phiên âm IPA /laɪfs ˈbɜː.dənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "life's burdens"?
Anh cảm thấy bị áp lực bởi nợ đời sau khi mất việc. — He felt overwhelmed by life's burdens after losing his job.