Tiếng Việt
Công ty bảo hiểm tiếng Anh là gì?
công ty bảo hiểm tiếng Anh là Insurance company /ˈɪnʃʊərəns ˈkʌmpəni/. Công ty cung cấp dịch vụ bảo hiểm, bán các hợp đồng bảo hiểm cho khách hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Insurance company
Ví dụ câu với công ty bảo hiểm / Insurance company
- 1
Công ty bảo hiểm đã bồi thường thiệt hại sau vụ cháy.
The insurance company compensated for the damages after the fire.
- 2
Bạn cần mua bảo hiểm xe hơi từ một công ty bảo hiểm uy tín.
You need to buy car insurance from a reputable insurance company.
Ghi chú dùng từ công ty bảo hiểm
Công ty bảo hiểm cung cấp các hợp đồng bảo hiểm để bảo vệ tài sản hoặc sức khỏe. Các thuật ngữ liên quan: 'policy' (hợp đồng bảo hiểm), 'premium' (phí bảo hiểm), 'claim' (đòi bồi thường).
Video minh hoạ công ty bảo hiểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công ty bảo hiểm
- công ty bảo hiểm nhân thọLife insurance company
- bảoTell someone to do something
- công tyCompany
- bảo hiểminsurance
- tnhhLimited liability company
- xí nghiệpcompany
- công ty cũformer company
- công ty maShell company
- công ty mẹParent company
- công ty conSubsidiary company
- công ty lớnLarge company
- công ty mayGarment company
Câu hỏi thường gặp về "công ty bảo hiểm"
Công ty bảo hiểm tiếng Anh là gì?
Công ty bảo hiểm tiếng Anh là "Insurance company" (danh từ), nghĩa là: Công ty cung cấp dịch vụ bảo hiểm, bán các hợp đồng bảo hiểm cho khách hàng.
"Insurance company" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Insurance company" nghĩa tiếng Việt là "công ty bảo hiểm". Công ty bảo hiểm cung cấp các hợp đồng bảo hiểm để bảo vệ tài sản hoặc sức khỏe.
Phát âm "Insurance company" như thế nào?
"Insurance company" có phiên âm IPA /ˈɪnʃʊərəns ˈkʌmpəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Insurance company"?
The insurance company compensated for the damages after the fire. — Công ty bảo hiểm đã bồi thường thiệt hại sau vụ cháy.