The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công ty cho thuê tài chính tiếng Anh là gì?

công ty cho thuê tài chính tiếng Anh là Financial leasing company /ˈfaɪnænʃəl ˈliːsɪŋ ˈkʌmpəni/. Công ty chuyên cung cấp dịch vụ cho thuê tài chính, cho phép khách hàng thuê tài sản dài hạn để sử dụng mà không cần mua.

Hình minh hoạ "công ty cho thuê tài chính" tiếng Anh là "Financial leasing company"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Financial leasing company

Danh từ
/ˈfaɪnænʃəl ˈliːsɪŋ ˈkʌmpəni/

Ví dụ câu với công ty cho thuê tài chính / Financial leasing company

  1. 1

    Công ty cho thuê tài chính đã giúp doanh nghiệp mở rộng quy mô mà không cần vay ngân hàng.

    The financial leasing company provided the equipment needed for the startup.

  2. 2

    Các công ty cho thuê tài chính thường hợp tác với các nhà sản xuất để cung cấp dịch vụ cho khách hàng.

    Many financial leasing companies collaborate with manufacturers to offer leasing options.

Ghi chú dùng từ công ty cho thuê tài chính

Công ty cho thuê tài chính là doanh nghiệp cung cấp dịch vụ cho thuê tài sản dài hạn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'leasing' (cho thuê), 'lessee' (người thuê), 'lessor' (bên cho thuê).

Video minh hoạ công ty cho thuê tài chính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công ty cho thuê tài chính

Câu hỏi thường gặp về "công ty cho thuê tài chính"

Công ty cho thuê tài chính tiếng Anh là gì?

Công ty cho thuê tài chính tiếng Anh là "Financial leasing company" (danh từ), nghĩa là: Công ty chuyên cung cấp dịch vụ cho thuê tài chính, cho phép khách hàng thuê tài sản dài hạn để sử dụng mà không cần mua.

"Financial leasing company" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Financial leasing company" nghĩa tiếng Việt là "công ty cho thuê tài chính". Công ty cho thuê tài chính là doanh nghiệp cung cấp dịch vụ cho thuê tài sản dài hạn.

Phát âm "Financial leasing company" như thế nào?

"Financial leasing company" có phiên âm IPA /ˈfaɪnænʃəl ˈliːsɪŋ ˈkʌmpəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Financial leasing company"?

The financial leasing company provided the equipment needed for the startup. — Công ty cho thuê tài chính đã giúp doanh nghiệp mở rộng quy mô mà không cần vay ngân hàng.