Tiếng Việt
Thuê tài chính tiếng Anh là gì?
thuê tài chính tiếng Anh là finance lease /fəˈnæns lis/. Hợp đồng thuê tài chính, trong đó người thuê trả tiền thuê hàng kỳ để sử dụng tài sản trong một khoảng thời gian nhất định, thường với quyền mua tài sản sau khi kết thúc hợp đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
finance lease
Ví dụ câu với thuê tài chính / finance lease
- 1
Công ty đã ký hợp đồng thuê tài chính để mua máy móc mới.
The company signed a finance lease to acquire new machinery.
- 2
Thuê tài chính giúp doanh nghiệp mở rộng hoạt động mà không cần phải trả toàn bộ chi phí ban đầu.
Finance leasing helps businesses expand without paying the full upfront cost.
Ghi chú dùng từ thuê tài chính
Thuê tài chính là hình thức thuê dài hạn, khác với thuê hoạt động. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lease', 'lessee', 'lessor' với nghĩa tương ứng là 'thuê', 'người thuê', 'người cho thuê'.
Video minh hoạ thuê tài chính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuê tài chính
- tàitalent
- thuêrent
- chínhMain
- nợ thuê tài chínhLease liability
- cho thuê tài chínhfinancial leasing
- vay và nợ thuê tài chínhborrowings and finance lease liabilities
- công ty cho thuê tài chínhFinancial leasing company
- tài sản cố định thuê tài chínhfixed asset under finance lease
- cho thuêlease
- thuê đấtlease land
- thuê lạiRe-Lease
- thời hạn thuêlease term
Câu hỏi thường gặp về "thuê tài chính"
Thuê tài chính tiếng Anh là gì?
Thuê tài chính tiếng Anh là "finance lease" (danh từ), nghĩa là: Hợp đồng thuê tài chính, trong đó người thuê trả tiền thuê hàng kỳ để sử dụng tài sản trong một khoảng thời gian nhất định, thường với quyền mua tài sản sau khi kết thúc hợp đồng.
"finance lease" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"finance lease" nghĩa tiếng Việt là "thuê tài chính". Thuê tài chính là hình thức thuê dài hạn, khác với thuê hoạt động.
Phát âm "finance lease" như thế nào?
"finance lease" có phiên âm IPA /fəˈnæns lis/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "finance lease"?
The company signed a finance lease to acquire new machinery. — Công ty đã ký hợp đồng thuê tài chính để mua máy móc mới.