The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công ty cổ phần đầu tư tiếng Anh là gì?

công ty cổ phần đầu tư tiếng Anh là Investment joint-stock company /ɪnˈvɛstmənt ˈʤɔɪnt-stɒk ˈkʌmpəni/. Công ty hoạt động dựa trên vốn góp của các cổ đông, nhằm mục đích đầu tư và sinh lợi.

Hình minh hoạ "công ty cổ phần đầu tư" tiếng Anh là "Investment joint-stock company"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Investment joint-stock company

Danh từ
/ɪnˈvɛstmənt ˈʤɔɪnt-stɒk ˈkʌmpəni/

Ví dụ câu với công ty cổ phần đầu tư / Investment joint-stock company

  1. 1

    Công ty cổ phần đầu tư này đã mở rộng hoạt động ra nhiều lĩnh vực mới.

    This investment joint-stock company has expanded its operations into many new fields.

  2. 2

    Các cổ đông của công ty cổ phần đầu tư đều mong đợi lợi nhuận cao.

    Shareholders of the investment joint-stock company are expecting high profits.

Ghi chú dùng từ công ty cổ phần đầu tư

Công ty cổ phần đầu tư là loại hình doanh nghiệp dựa trên cổ phần của các cổ đông, liên quan đến các hoạt động đầu tư. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cổ phần' (share), 'đầu tư' (investment), 'doanh nghiệp' (enterprise).

Video minh hoạ công ty cổ phần đầu tư

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công ty cổ phần đầu tư

Câu hỏi thường gặp về "công ty cổ phần đầu tư"

Công ty cổ phần đầu tư tiếng Anh là gì?

Công ty cổ phần đầu tư tiếng Anh là "Investment joint-stock company" (danh từ), nghĩa là: Công ty hoạt động dựa trên vốn góp của các cổ đông, nhằm mục đích đầu tư và sinh lợi.

"Investment joint-stock company" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Investment joint-stock company" nghĩa tiếng Việt là "công ty cổ phần đầu tư". Công ty cổ phần đầu tư là loại hình doanh nghiệp dựa trên cổ phần của các cổ đông, liên quan đến các hoạt động đầu tư.

Phát âm "Investment joint-stock company" như thế nào?

"Investment joint-stock company" có phiên âm IPA /ɪnˈvɛstmənt ˈʤɔɪnt-stɒk ˈkʌmpəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Investment joint-stock company"?

This investment joint-stock company has expanded its operations into many new fields. — Công ty cổ phần đầu tư này đã mở rộng hoạt động ra nhiều lĩnh vực mới.