Tiếng Việt
Phần đầu tiếng Anh là gì?
Phần đầu tiếng Anh là Initial part /ɪˈnɪʃəl pɑːt/. Phần mở đầu hoặc phần đầu của một cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Initial part
Ví dụ câu với Phần đầu / Initial part
- 1
Phần đầu của cuốn sách giới thiệu về tác giả.
The initial part of the report summarizes the main findings.
- 2
Trong phần đầu của bài thuyết trình, người nói giới thiệu chủ đề.
The initial part of the presentation covered the background information.
Ghi chú dùng từ Phần đầu
Phần đầu thường dùng để chỉ phần mở đầu của một tài liệu hoặc sự kiện. Các từ liên quan gồm 'beginning' (bắt đầu), 'introduction' (giới thiệu), 'preface' (lời nói đầu).
Video minh hoạ Phần đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Phần đầu
- đầuhead
- phầnPart
- công ty cổ phần đầu tưInvestment joint-stock company
- công ty cổ phần đầu tư phát triểnDevelopment investment joint-stock company
- công ty cổ phần đầu tư và dịch vụInvestment and service joint-stock company
- 1 phầna part
- hở môipart lips slightly
- phần 1part 1
- phần 2part two
- bè antôbass part
- bè tênotenor part
- bịn rịnbe loath to part with
Câu hỏi thường gặp về "Phần đầu"
Phần đầu tiếng Anh là gì?
Phần đầu tiếng Anh là "Initial part" (danh từ), nghĩa là: Phần mở đầu hoặc phần đầu của một cái gì đó.
"Initial part" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Initial part" nghĩa tiếng Việt là "Phần đầu". Phần đầu thường dùng để chỉ phần mở đầu của một tài liệu hoặc sự kiện.
Phát âm "Initial part" như thế nào?
"Initial part" có phiên âm IPA /ɪˈnɪʃəl pɑːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Initial part"?
The initial part of the report summarizes the main findings. — Phần đầu của cuốn sách giới thiệu về tác giả.