Tiếng Việt
Công ty cổ phần đầu tư phát triển tiếng Anh là gì?
công ty cổ phần đầu tư phát triển tiếng Anh là Development investment joint-stock company /dɪˈvɛləpmənt ɪnˈvɛstmənt ˈʤɔɪnt-stɒk ˈkʌmpəni/. Công ty cổ phần hoạt động trong lĩnh vực đầu tư phát triển, có cổ đông góp vốn và chia lợi nhuận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Development investment joint-stock company
Ví dụ câu với công ty cổ phần đầu tư phát triển / Development investment joint-stock company
- 1
Công ty cổ phần đầu tư phát triển này đã mở rộng quy mô dự án mới.
This development investment joint-stock company has expanded its new project.
- 2
Chúng tôi đang tìm kiếm đối tác cho công ty cổ phần đầu tư phát triển của mình.
We are looking for partners for our development investment joint-stock company.
Ghi chú dùng từ công ty cổ phần đầu tư phát triển
Công ty cổ phần đầu tư phát triển là loại hình doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực đầu tư và phát triển dự án. Các thuật ngữ liên quan: 'joint-stock company' (công ty cổ phần), 'investment' (đầu tư), 'development' (phát triển).
Video minh hoạ công ty cổ phần đầu tư phát triển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công ty cổ phần đầu tư phát triển
Câu hỏi thường gặp về "công ty cổ phần đầu tư phát triển"
Công ty cổ phần đầu tư phát triển tiếng Anh là gì?
Công ty cổ phần đầu tư phát triển tiếng Anh là "Development investment joint-stock company" (danh từ), nghĩa là: Công ty cổ phần hoạt động trong lĩnh vực đầu tư phát triển, có cổ đông góp vốn và chia lợi nhuận.
"Development investment joint-stock company" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Development investment joint-stock company" nghĩa tiếng Việt là "công ty cổ phần đầu tư phát triển". Công ty cổ phần đầu tư phát triển là loại hình doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực đầu tư và phát triển dự án.
Phát âm "Development investment joint-stock company" như thế nào?
"Development investment joint-stock company" có phiên âm IPA /dɪˈvɛləpmənt ɪnˈvɛstmənt ˈʤɔɪnt-stɒk ˈkʌmpəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Development investment joint-stock company"?
This development investment joint-stock company has expanded its new project. — Công ty cổ phần đầu tư phát triển này đã mở rộng quy mô dự án mới.