Tiếng Việt
Công ty cổ phần tiếng Anh là gì?
công ty cổ phần tiếng Anh là joint-stock company /ʤɔɪnt-stɑk ˈkʌmpəni/. Công ty cổ phần là loại hình doanh nghiệp trong đó vốn điều lệ được chia thành nhiều phần bằng nhau gọi là cổ phần, và cổ đông sở hữu cổ phần đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
joint-stock company
Ví dụ câu với công ty cổ phần / joint-stock company
- 1
Công ty cổ phần này đã mở rộng hoạt động ra quốc tế.
This joint-stock company has expanded its operations internationally.
- 2
Các cổ đông của công ty cổ phần đều có quyền biểu quyết trong đại hội cổ đông.
Shareholders of a joint-stock company all have voting rights at the shareholders' meeting.
Ghi chú dùng từ công ty cổ phần
Công ty cổ phần là hình thức doanh nghiệp phổ biến, trong đó các cổ đông góp vốn và chia sẻ lợi nhuận. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cổ phần' (share), 'cổ đông' (shareholder), 'vốn điều lệ' (charter capital).
Video minh hoạ công ty cổ phần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công ty cổ phần
- công ty cổ phần đầu tưInvestment joint-stock company
- công ty cổ phần địa ốcReal estate joint-stock company
- công ty cổ phần dịch vụService joint-stock company
- công ty cổ phần tập đoànGroup joint-stock company
- công ty cổ phần xây dựngConstruction joint-stock company
- công ty cổ phần công nghệTechnology joint-stock company
- công ty cổ phần dược phẩmPharmaceutical joint-stock company
- công ty cổ phần môi trườngEnvironmental joint-stock company
- công ty cổ phần thương mạiTrading joint-stock company
- công ty cổ phần truyền thôngMedia joint-stock company
- công ty cổ phần đầu tư phát triểnDevelopment investment joint-stock company
- công ty cổ phần đầu tư và dịch vụInvestment and service joint-stock company
Câu hỏi thường gặp về "công ty cổ phần"
Công ty cổ phần tiếng Anh là gì?
Công ty cổ phần tiếng Anh là "joint-stock company" (danh từ), nghĩa là: Công ty cổ phần là loại hình doanh nghiệp trong đó vốn điều lệ được chia thành nhiều phần bằng nhau gọi là cổ phần, và cổ đông sở hữu cổ phần đó.
"joint-stock company" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"joint-stock company" nghĩa tiếng Việt là "công ty cổ phần". Công ty cổ phần là hình thức doanh nghiệp phổ biến, trong đó các cổ đông góp vốn và chia sẻ lợi nhuận.
Phát âm "joint-stock company" như thế nào?
"joint-stock company" có phiên âm IPA /ʤɔɪnt-stɑk ˈkʌmpəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "joint-stock company"?
This joint-stock company has expanded its operations internationally. — Công ty cổ phần này đã mở rộng hoạt động ra quốc tế.